Xem lịch dương 2052
Lịch dương năm 2052: Năm 2052 là năm nhuận dương lịch (366 ngày, tháng 2 có 29 ngày). Bắt đầu vào Thứ Hai, ngày 01/01/2052 và kết thúc vào Thứ Ba, ngày 31/12/2052.
Thông tin dương lịch năm 2052
| Năm nhuận | Có (năm nhuận 366 ngày) |
|---|---|
| Ngày đầu năm | Thứ Hai, 01/01/2052 |
| Ngày cuối năm | Thứ Ba, 31/12/2052 |
Lịch dương 12 tháng năm 2052
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 30 | 2 1 | 3 2 | 4 3 | 5 4 | 6 5 | 7 6 |
| 8 7 | 9 8 | 10 9 | 11 10 | 12 11 | 13 12 | 14 13 |
| 15 14 | 16 15 | 17 16 | 18 17 | 19 18 | 20 19 | 21 20 |
| 22 21 | 23 22 | 24 23 | 25 24 | 26 25 | 27 26 | 28 27 |
| 29 28 | 30 29 | 31 30 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 1 | 2 2 | 3 3 | 4 4 | |||
| 5 5 | 6 6 | 7 7 | 8 8 | 9 9 | 10 10 | 11 11 |
| 12 12 | 13 13 | 14 14 | 15 15 | 16 16 | 17 17 | 18 18 |
| 19 19 | 20 20 | 21 21 | 22 22 | 23 23 | 24 24 | 25 25 |
| 26 26 | 27 27 | 28 28 | 29 29 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 1 | 2 2 | 3 3 | ||||
| 4 4 | 5 5 | 6 6 | 7 7 | 8 8 | 9 9 | 10 10 |
| 11 11 | 12 12 | 13 13 | 14 14 | 15 15 | 16 16 | 17 17 |
| 18 18 | 19 19 | 20 20 | 21 21 | 22 22 | 23 23 | 24 24 |
| 25 25 | 26 26 | 27 27 | 28 28 | 29 29 | 30 30 | 31 1 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 2 | 2 3 | 3 4 | 4 5 | 5 6 | 6 7 | 7 8 |
| 8 9 | 9 10 | 10 11 | 11 12 | 12 13 | 13 14 | 14 15 |
| 15 16 | 16 17 | 17 18 | 18 19 | 19 20 | 20 21 | 21 22 |
| 22 23 | 23 24 | 24 25 | 25 26 | 26 27 | 27 28 | 28 29 |
| 29 1 | 30 2 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 3 | 2 4 | 3 5 | 4 6 | 5 7 | ||
| 6 8 | 7 9 | 8 10 | 9 11 | 10 12 | 11 13 | 12 14 |
| 13 15 | 14 16 | 15 17 | 16 18 | 17 19 | 18 20 | 19 21 |
| 20 22 | 21 23 | 22 24 | 23 25 | 24 26 | 25 27 | 26 28 |
| 27 29 | 28 1 | 29 2 | 30 3 | 31 4 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 5 | 2 6 | |||||
| 3 7 | 4 8 | 5 9 | 6 10 | 7 11 | 8 12 | 9 13 |
| 10 14 | 11 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 |
| 17 21 | 18 22 | 19 23 | 20 24 | 21 25 | 22 26 | 23 27 |
| 24 28 | 25 29 | 26 30 | 27 1 | 28 2 | 29 3 | 30 4 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 5 | 2 6 | 3 7 | 4 8 | 5 9 | 6 10 | 7 11 |
| 8 12 | 9 13 | 10 14 | 11 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 |
| 15 19 | 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 23 | 20 24 | 21 25 |
| 22 26 | 23 27 | 24 28 | 25 29 | 26 1 | 27 2 | 28 3 |
| 29 4 | 30 5 | 31 6 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 7 | 2 8 | 3 9 | 4 10 | |||
| 5 11 | 6 12 | 7 13 | 8 14 | 9 15 | 10 16 | 11 17 |
| 12 18 | 13 19 | 14 20 | 15 21 | 16 22 | 17 23 | 18 24 |
| 19 25 | 20 26 | 21 27 | 22 28 | 23 29 | 24 1 | 25 2 |
| 26 3 | 27 4 | 28 5 | 29 6 | 30 7 | 31 8 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 9 | ||||||
| 2 10 | 3 11 | 4 12 | 5 13 | 6 14 | 7 15 | 8 16 |
| 9 17 | 10 18 | 11 19 | 12 20 | 13 21 | 14 22 | 15 23 |
| 16 24 | 17 25 | 18 26 | 19 27 | 20 28 | 21 29 | 22 30 |
| 23 1 | 24 2 | 25 3 | 26 4 | 27 5 | 28 6 | 29 7 |
| 30 8 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 9 | 2 10 | 3 11 | 4 12 | 5 13 | 6 14 | |
| 7 15 | 8 16 | 9 17 | 10 18 | 11 19 | 12 20 | 13 21 |
| 14 22 | 15 23 | 16 24 | 17 25 | 18 26 | 19 27 | 20 28 |
| 21 29 | 22 1 | 23 2 | 24 3 | 25 4 | 26 5 | 27 6 |
| 28 7 | 29 8 | 30 9 | 31 10 |
Câu hỏi thường gặp về lịch dương năm 2052
Năm 2052 dương lịch có phải năm nhuận không?
Năm 2052 là năm nhuận (có 366 ngày, tháng 2 có 29 ngày).
Năm 2052 bắt đầu và kết thúc vào thứ mấy?
Năm 2052 bắt đầu vào Thứ Hai (01/01/2052) và kết thúc vào Thứ Ba (31/12/2052).
Xem thêm
Chu kỳ năm nhuận và các ngày lễ năm 2052
Theo chuẩn lịch Gregory, năm 2052 có tổng cộng 366 ngày, chia thành 52 tuần lễ. Các dịp lễ lớn của Việt Nam trong năm bao gồm Tết Dương Lịch (1/1), Tết Nguyên Đán, Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm), Ngày Giải phóng miền Nam (30/4), Quốc tế Lao động (1/5) và Quốc khánh (2/9).